tằm bủng
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh của tằm: "tằm bủng" là một loại bệnh ở tằm, khiến tằm bị yếu, chậm lớn, thân thể mềm nhũn và thường chết trước khi kéo kén. Bệnh này do vi khuẩn hoặc điều kiện môi trường không thuận lợi gây ra. - Trạng thái tằm bị bệnh: từ này cũng dùng để chỉ con tằm đang mắc phải căn bệnh này, biểu hiện qua việc tằm không ăn, nằm ủ rũ.
Ví dụ sử dụng
- (Đàn tằm mắc bệnh, chết gần như toàn bộ.)
- (Người nuôi tằm cần nhận biết sớm bệnh này để tách riêng tằm bệnh.)
- (Tằm mắc bệnh thường không thể tạo kén.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phòng bệnh tằm bủng": các biện pháp ngăn ngừa bệnh tằm bủng trong nuôi tằm.
- Phòng bệnh tằm bủng bằng cách giữ vệ sinh chuồng trại. (Ngăn ngừa bệnh bằng cách duy trì vệ sinh môi trường nuôi.)
- "chữa tằm bủng": các phương pháp điều trị bệnh cho tằm.
- Thuốc này có thể chữa tằm bủng nếu phát hiện kịp thời. (Loại thuốc này hiệu quả nếu phát hiện bệnh sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bủng (tính từ): mềm nhũn, yếu ớt (thường dùng cho cơ thể hoặc vật).
- Quả này bủng quá, không ăn được. (Quả này mềm nhũn, không thể ăn.)
- Tằm (danh từ): con tằm, ấu trùng của bướm tằm, nuôi để lấy tơ.
- Tằm ăn lá dâu. (Tằm ăn lá dâu.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh tằm: bệnh nói chung ở tằm (ít cụ thể hơn).
- Tằm chết: tằm bị chết do bệnh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tằm bủng".